se garnir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đầy lên, trở nên đầy đủ, được trang bị thêm: "se garnir" diễn tả hành động tự làm đầy mình, tự trang bị hoặc trở nên đông đúc, phong phú hơn. Đây là một động từ phản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La salle se garnissait peu à peu. (Căn phòng dần dần đầy người lên.)
- L'arbre se garnit de feuilles au printemps. (Cái cây phủ đầy lá vào mùa xuân.)
- Son discours se garnit d'exemples concrets. (Bài phát biểu của anh ấy được làm phong phú thêm bằng những ví dụ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se garnir de quelque chose": làm đầy mình bằng thứ gì đó, trang bị thêm thứ gì đó.
- Le buffet se garnit de plats délicieux. (Bàn tiệc được bày đầy những món ăn ngon.)
- Il faut se garnir l'esprit de connaissances. (Cần phải làm giàu trí óc bằng kiến thức.)
Biến thể và từ gần giống
Garnir (động từ ngoại động): trang bị, trang trí, làm đầy (một thứ gì đó).
- garnir une étagère de livres (chất đầy sách lên một cái giá)
Garniture (danh từ): đồ trang trí, đồ phụ tùng, phần phụ.
- la garniture d'une tarte (phần nhân/trang trí trên một chiếc bánh tart)
Từ đồng nghĩa
- Se remplir: trở nên đầy.
- S'orner: được trang trí (thường dùng cho đồ vật, không gian).
- S'emplir: đầy lên (cách dùng tương tự).
Từ trái nghĩa
- Se vider: trở nên trống rỗng.
- Se dégarnir: trở nên thưa thớt, trơ trụi (ví dụ: cây rụng lá).
tự động từ
- đầy lên
- La salle se garnissait peu à peuphòng dần dần đầy người (đông người lên)