se garnir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đầy lên, trở nên đầy đủ, được trang bị thêm: "se garnir" diễn tả hành động tự làm đầy mình, tự trang bị hoặc trở nên đông đúc, phong phú hơn. Đâymột động từ phản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La salle se garnissait peu à peu. (Căn phòng dần dần đầy người lên.)
    • L'arbre se garnit de feuilles au printemps. (Cái cây phủ đầy vào mùa xuân.)
    • Son discours se garnit d'exemples concrets. (Bài phát biểu của anh ấy được làm phong phú thêm bằng những ví dụ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se garnir de quelque chose": làm đầy mình bằng thứ đó, trang bị thêm thứ đó.
    • Le buffet se garnit de plats délicieux. (Bàn tiệc được bày đầy những món ăn ngon.)
    • Il faut se garnir l'esprit de connaissances. (Cần phải làm giàu trí óc bằng kiến thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnir (động từ ngoại động): trang bị, trang trí, làm đầy (một thứ đó).

    • garnir une étagère de livres (chất đầy sách lên một cái giá)
  • Garniture (danh từ): đồ trang trí, đồ phụ tùng, phần phụ.

    • la garniture d'une tarte (phần nhân/trang trí trên một chiếc bánh tart)
Từ đồng nghĩa
  • Se remplir: trở nên đầy.
  • S'orner: được trang trí (thường dùng cho đồ vật, không gian).
  • S'emplir: đầy lên (cách dùng tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Se vider: trở nên trống rỗng.
  • Se dégarnir: trở nên thưa thớt, trơ trụi (ví dụ: cây rụng ).
tự động từ
  1. đầy lên
    • La salle se garnissait peu à peu
      phòng dần dần đầy người (đông người lên)